условный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

условный

  1. (Đã) Ước đinh, ước lệ, quy ước, bí mật.
    условный знак — ký hiệu, mật hiệu, ước hiệu, dấu hiệu quy ước
    условное место — nơi đã ước hẹn, chỗ hẹn
  2. (ограниченный условием) có điều kiện.
    условное согласие — [sự] thỏa thuận có điều kiện
    условное осуждение, условный приговор — án treo
  3. (не существующий) [có tính chất] giả định, ước lệ.
    условная линия — đường giả định, đường ước lệ
  4. (иск.) Tượng trưng, ước lệ.
  5. (грам.) Có điều kiện.
    условное предложение — câu (mệnh đề) có điều kiện

Tham khảo[sửa]