условный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
условный
- (Đã) Ước đinh, ước lệ, quy ước, bí mật.
- условный знак — ký hiệu, mật hiệu, ước hiệu, dấu hiệu quy ước
- условное место — nơi đã ước hẹn, chỗ hẹn
- (ограниченный условием) có điều kiện.
- условное согласие — [sự] thỏa thuận có điều kiện
- условное осуждение, условный приговор — án treo
- (не существующий) [có tính chất] giả định, ước lệ.
- условная линия — đường giả định, đường ước lệ
- (иск.) Tượng trưng, ước lệ.
- (грам.) Có điều kiện.
- условное предложение — câu (mệnh đề) có điều kiện
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)