уставать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

Bản mẫu:rus-verb-13b

уставать Thể chưa hoàn thành ((Hoàn thành: устать))

  1. Bị mệt, mệt mỏi, mỏi mệt, mệt nhọc, mệt, mỏi.
    устать с дороги — mỏi mệt vì đi đường, đi đường bị mệt
    ноги устали — chân mỏi, mỏi chân
  2. .
    не уставатьая делать что-л. — làm liên tục việc gì, làm việc gì liền tù tì, hùng hục làm việc gì mãi không thôi

Tham khảo[sửa]