установка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Nga [sửa]

Chuyển tự [sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ [sửa]

установка gc

  1. (действие) [sự] xếp đặt, bố trí, đặt, xếp.
  2. (устройство, механизм) thiết bị, trang bị, máy móc, bộ thiết trí, trạm, máy.
    заводские установки — thiết bị (trang bị) của nhà máy
  3. (цель, направленность) mục đích, phương hướng.
  4. (директива) chỉ thị, phương châm.

Tham khảo [sửa]