устройство

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

устройство gt

  1. (действие) [sự] tổ chức, thu xếp, xếp đặt, bố trí.
    для устройства своих дел — để thu xếp (bố trí, xếp đặt) công việc của mình
  2. (строй) chế độ, thiết chế.
    государственное устройство — chế độ nhà nước, thiết chế quốc gia
  3. (конструкция) cấu tạo, kiến trúc, cấu trúc, kết cấu, cơ cấu, cơ chế
  4. (планировка) [sự] sắp xếp, xếp đặt, qui hoạch.
    устройство дома — kiến trúc của ngôi nhà
    прибор остроумного устройства — dụng cụ có cơ cấu (cấu tạo, kết cấu, cấu trúc, cơ chế) rất tinh xảo
  5. (механизм, сооружение) máy, thiết bị, trang bị, cơ chế, cơ cấu, bộ.

Tham khảo[sửa]