утверждение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Nga [sửa]

Chuyển tự [sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ [sửa]

утверждение gt

  1. (принятие, санкционирование) [sự] phê chuẩn, chuẩn y, duyệt y, thông qua.
    утверждение плана — sự chuẩn y (thông qua) kế hoạch
  2. (укрепление) [sự] kiến lập, thiết lập, củng cố.
  3. (мысль, положение) điều khẳng định, ý kiến.

Tham khảo [sửa]