утверждение
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
утверждение gt
- (принятие, санкционирование) [sự] phê chuẩn, chuẩn y, duyệt y, thông qua.
- утверждение плана — sự chuẩn y (thông qua) kế hoạch
- (укрепление) [sự] kiến lập, thiết lập, củng cố.
- (мысль, положение) điều khẳng định, ý kiến.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)