утроба
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
утроба gc
- Nội tạng, trong bụng, bụng, dạ, lòng.
- в утробае матери — trong bụng mẹ, chưa ra đời
- (внутренняя часть чего-л. ) bên trong, trong lòng, trong ruột.
- ненасытная утроба — kẻ tham ăn, kẻ ăn tục, đồ ăn phàm, kẻ ăn như tằm ăn rỗi, đồ tham lam, lòng tham không đáy
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)