ухаживать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
ухаживать Thể chưa hoàn thành (( за Т))
- (заботиться) săn sóc, chăm nom, chăm sóc.
- (за женщиной) [sự] vồ vập, săn đón, quấn quít, vồn vã, tán tỉnh, ve vãn, tán, ve.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)