учебный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

учебный

  1. (Thuộc về) Học tập, giáo dục, học
  2. (служающий для обучения) [để] học tập, giáo dục, học; воен. [để] tập luyện, huấn luyện, tập dượt, tập.
    учебный год — năm học, niên học
    учебное заведение — trường học, học hiệu, học đường
    учебные пособия — đồ dùng dạy học, học cụ, giáo cụ
    учебная часть — ban giáo vụ
    учебная стрельба — [cuộc] bắn tập
    учебный патрон — đạn tập
    учебный полёт — [chuyến] bay tập, bay huấn luyện
    учебное судно — [chiếc] tàu huấn luyện, tàu tập lái

Tham khảo[sửa]