ученик
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
ученик gđ
- Học sinh, học trò.
- (обучающийся какому-л. ремеслу) người học nghề, người học việc.
- ученик токаря — người học nghề thợ tiện
- (последователь) [người] học trò, môn đồ, đồ đệ, môn sinh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)