учреждение
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
учреждение gt
- (действие) [sự] thành lập, sáng lập.
- (организация) cơ quan, công sở, nhiệm sở.
- государственное учреждение — cơ quan nhà nước, cơ quan quốc gia, công sở
- (книжн.) (общественное установление) — thiết chế, thể chế.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)