учреждение

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

учреждение gt

  1. (действие) [sự] thành lập, sáng lập.
  2. (организация) cơ quan, công sở, nhiệm sở.
    государственное учреждение — cơ quan nhà nước, cơ quan quốc gia, công sở
  3. (книжн.) (общественное установление)thiết chế, thể chế.

Tham khảo[sửa]