феномен

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

феномен

  1. Hiện tượng đặc biệt, hiện tượng hiếm có, hiện tượng kỳ lạ; (исключительная личность) nhân vật kỳ lạ.

Tham khảo[sửa]