финансовый
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
финансовый
- (Thuộc về) Tài chính, tài vụ.
- финансовый капитал — эк. — tư bản tài chính
- финансовый кризис — [cuộc] khủng hoảng tài chính
- финансовый год — tài khóa, năm ngân sách, năm tài chính
- финансовый отдел — phòng tài chính, ban tài vụ
- финансовые ресурсы — nguồn tài lực, nguồi tài chính
- финансовая верхушка — giới tài phiệt, bọn đầu sỏ tài chính, bọn trùm tài chính
- финансовые затруднения — những khó khăn về tài chính
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)