финиш
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
финиш gđ (,спорт.)
- (заключительная часть) đoạn cuối
- (конечный пункт) đích.
- у финиша — gần đích
- первый прийти к финишу — về [đến] đích đầu tiên, đến đích trước tiên
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)