флагман

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

флагман

  1. (командующий) tư lệnh đoàn chiến hạm.
  2. (корабль) [chiếc] tàu chỉ huy, tư lệnh hạm, chỉ huy hạm.

Tham khảo[sửa]