фольга
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
фольга gc
- lá kim loại, giấy kim loại, giấy tráng kim.
- алюминиевая фольга — lá nhôm, nhôm lá
- золотая фольга — vàng diệp, vàng lá
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)