формат

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Mục lục

Tiếng Nga [sửa]

Chuyển tự [sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ [sửa]

формат

  1. Khổ, cỡ.
    большого формата — khổ lớn
    малого формата — khổ nhỏ

Tham khảo [sửa]