фотография

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

фотография gc

  1. (искусство) [nghệ thuật, khoa, môn, nghề] nhiếp ảnh, chụp ảnh.
    заниматься фотографияейа) — (профессионально) làm nghề nhiếp ảnh; б) — (как любитель) — chơi ảnh, chụp ảnh nghiệp dư
  2. (снимок) [tấm, bức] ảnh hình.
  3. (ателье) hiệu ảnh, hiệu nhiếp ảnh.

Tham khảo[sửa]