фотография
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
фотография gc
- (искусство) [nghệ thuật, khoa, môn, nghề] nhiếp ảnh, chụp ảnh.
- заниматься фотографияей — а) — (профессионально) làm nghề nhiếp ảnh; б) — (как любитель) — chơi ảnh, chụp ảnh nghiệp dư
- (снимок) [tấm, bức] ảnh hình.
- (ателье) hiệu ảnh, hiệu nhiếp ảnh.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)