фраза

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

фраза gc

  1. Câu, vâu văn, câu nói; câu cú, câu kệ.
    длинная фраза — câu (câu văn, câu nói) dài, câu cú dài dòng, câu kệ lằng nhằng
  2. (напыщенное выражение) lời lẽ văn hoa, câu nói suông, lời lẽ ba hoa, lời lẽ, câu nói.
    пустые фразы — lời lẽ rỗng tuếch
  3. (муз.) Tiết nhạc, nhạc tiết, nhạc .

Tham khảo[sửa]