фраза
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
фраза gc
- Câu, vâu văn, câu nói; câu cú, câu kệ.
- длинная фраза — câu (câu văn, câu nói) dài, câu cú dài dòng, câu kệ lằng nhằng
- (напыщенное выражение) lời lẽ văn hoa, câu nói suông, lời lẽ ba hoa, lời lẽ, câu nói.
- пустые фразы — lời lẽ rỗng tuếch
- (муз.) Tiết nhạc, nhạc tiết, nhạc cú.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)