харакири

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

харакири gt (нескл.)

  1. (Sự) Mổ bụng tự sát, harakiri.

Tham khảo[sửa]