хвалить

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

хвалить Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: похвалить) ‚(В)

  1. Khen, khen ngợi, ngợi khen, ca ngợi, ca tụng, tán tụng, tán dương, biểu dương.
    он редко кого-л. хвалит — ông ta ít khi khen ai

Tham khảo[sửa]