хитрость
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
хитрость gc
- (Sự, tính) Láu lỉnh, ranh mãnh, tinh ranh.
- (thông tục) (изобретательность) [sự, tài] nhanh trí, khéo léo, tinh khôn.
- (уловка) mưu mẹo, mưu kế, mưu chước, mánh khóe, mưu, kế, chước, mẹo.
- военная хитрость — mưu chước (mưu kế, mưu mẹo) quân sự, chước (mưu, kế, mẹo) nhiều binh, chiến mưu, nghi binh
- (thông tục) (скрытый смысль чего-л. ) — ẩn ý.
- не велика хитрость — (+ не опр.) — ... thì chẳng khó khăn (phức tạp) gì
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)