хозяин

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Định nghĩa[sửa]

хозяин м. 11s

  1. (собственник, владелец) người chủ, chủ nhân, ông chủ, chủ
  2. (частный наниматель тж. ) nghiệp chủ.
  3. (ведущий хозяйство) người nội trợ.
    хороший хозяин — người nội trợ giỏi
  4. (глава дома, семьи) người chủ gia đình, gia chủ, chủ, chúa nhà, chúa.
  5. (полновластный распорядитель) người [làm] chủ, chủ nhân ông.
    хозяин положения — người làm chủ tình thế
  6. .
    сам себе хозяин — hoàn toàn tự chủ, hoàn toàn tự lập, không phụ thuộc vào ai cả
    быть хозяином своего слова — biết giữ lời [hứa]
    хозяева поляспорт. — đội [bóng] chủ nhà, những người chủ sân bóng, đội [bóng] sỏ tại
    без хозяина сиротапогов. — = vắng chúa nhà, gà mọc đuôi tôm; vắng chúa nhà, gà bới bếp; nhà không chủ như tủ không khóa

Tham khảo[sửa]