хозяйка
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
хозяйка gc
- (собственница, владелица) nữ chủ nhân, bà chủ.
- (ведущая хозяйство) bà nội trợ.
- (глава дома, семьи) bà chủ nhà.
- домашняя хозяйка — bà nội trợ
- сестра-~ — [bà, chị, người] quản lý
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)