хозяйство

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

хозяйство gt

  1. (эк.) [nền] kinh tế.
    социалистическое хозяйство — [nền] kinh tế xã hội chủ nghĩa
    капитилистическое хозяйство — [nền] kinh tế tư bản chủ nghĩa
    простое товарное хозяйство — [nền] kinh tế hàng hóa giản đơn
  2. (производство, экономика) [nền] kinh tế, sản xuất.
  3. (отрасль производства) ngành sản xuất, nghề
  4. (производстенная единица) doanh nghiệp, cơ sở sản xuất (kinh doanh), đơn vị sản xuất (kinh doanh).
    лесное хозяйство — ngành lâm nghiệp, nghề rừng
  5. (оборудование, инвентарь) dụng cụ, đồ lề, đồ đạc, trang bị, tài sản.
    хозяйство цеха — trang bị (dụng cụ) phân xưởng
    хозяйство колхоза — tài sản của nông trang tập thể
  6. (сельскохозяйственная единица) nông trang, doanh nghiệp, cơ sở kinh tế.
    мелкокрестьянское хозяйство — cơ sở kinh tế tiểu nông
  7. (домашнее) công việc nội trợ.
  8. (предметы) đồ đạc cần dùng trong nhà, dụng cụ gia đình.

Tham khảo[sửa]