хотеться

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

Bản mẫu:-r

хотеться Thể chưa hoàn thành (Hoàn thành: захотеться) ‚безл. (Р, + инф.)

  1. Muốn, mong, mong muốn, thèm.
    мне не хочется — tôi không muốn
    мне хотелось бы быть дома в шесть часов — tôi muốn có mặt ở nhà lúc sáu giờ
    спасибо, мне больше ничего не хочется — xin cảm ơn, tôi không muốn cái gì nữa
    не совсем так, как хотелось — không hoàn toàn như ý muốn
    чего же тебе хочется? — thế thì mày muốn gì?

Tham khảo[sửa]