хроника
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
хроника gc
- (ист.) Sử biên niên, biên niên sử.
- (лит.) [tác phẩm, bản, bài] ký sự, ký lục.
- семейная хроника — ký sự gia đình
- (газетная) tin vắn, tin ngắn, tin thời sự.
- (кинофильм) phim thời sự.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)