художественный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

художественный

  1. (Thuộc về) Nghệ thuật, mỹ thuật.
    художественный образ — hình tượng nghệ thuật
    художественное произведение — tác phẩm nghệ thuật
    художественная литература — sách văn nghệ
    художественный фильм — [bộ] phim truyện
    художественное училище — trường mỹ thuật
    художественный вымысел — [sự] hư cấu nghệ thuật
    художественные промыслы — các ngành mỹ nghệ, các ngành sản xuất đồ mỹ nghệ
    художественный беспорядок — cảnh hỗn độn mỹ quan

Tham khảo[sửa]