хула

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-f-1b|root=хул}} хула gc

  1. (Lời) Chê bai, mạt sát, phỉ báng, gièm pha, sàm báng, quở mắng, chửi mắng.

Tham khảo[sửa]