цена

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

{{rus-noun-f-1d|root=цен}} цена gc

  1. Giá, giá cả.
    покупная ценаа — giá mua
    повышение цен — [sự] tăng giá, lên giá, nâng giá
    стабилизация цен — [sự] ổn định giá cả, bình ổn vật giá
    цена на товары — giá hàng, vật giá, giá cả hàng hóa
    ценаой в... — giá...
    перен. — (достоинство) giá trị
    знать себе цену — biết giá trị của mình
  2.  :
    ценаой чего-л. — phải trả bằng giá..., phải hi sinh...
    ценаой жизни — phải trả bằng tính mạng..., phải hy sinh tính mạng
    любой ценаой — bằng bất cứ giá nào, bằng bất cứ cách nào
  3. .
    ценаы нета) — (чему~л) vô giá, quí báu vô ngần, đáng giá nghìn vàng; б) — (кому-л.) có tầm quan trọng lớn lao, vô cùng quí báu
    в ценае — đáng giá, rất quý, rất đắt

Tham khảo[sửa]