ценный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

ценный

  1. (о бандероли и т. п. ) có giá, có giá trị.
    ценная посылка — bưu kiện có khai giá [trị]
  2. (дорогой) quý, quí, đắt, báu, quý báu.
    ценные подарки — những tặng phẩm quý (đắt, quý báu)
  3. (важный) quý báu, quý giá, quan trọng, có giá trị.
    ценное предложение — kiến nghị có giá trị, đề nghị quan trọng
    ценные бумаги — chứng khoán

Tham khảo[sửa]