ценный
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ[sửa]
ценный
- (о бандероли и т. п. ) có giá, có giá trị.
- ценная посылка — bưu kiện có khai giá [trị]
- (дорогой) quý, quí, đắt, báu, quý báu.
- ценные подарки — những tặng phẩm quý (đắt, quý báu)
- (важный) quý báu, quý giá, quan trọng, có giá trị.
- ценное предложение — kiến nghị có giá trị, đề nghị quan trọng
- ценные бумаги — chứng khoán
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)