церковный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Tính từ[sửa]

церковный

  1. (Thuộc về) Giáo hội, nhà chung, nhà thờ
  2. (связанный с религией) [thuộc về] tôn giáo.
    церковный приход — xứ đạo, giáo khu
    церковная служба — vụ dịch, nhật tụng
    церковные земли — ruộng đất nhà chung (giáo hội, nhà thờ)
    церковная музыка — giáo nhạc, âm nhạc tôn giáo
    беден как церковная крыса — = nghèo rớt mồng tơi; nghèo xơ nghèo xác

Tham khảo[sửa]