цикл

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

цикл

  1. Chu trình, chu kỳ, chu kì.
    производственный цикл — chi trình sản xuất
  2. (ряд чего-л. ) tập, bộ, đợt, loạt, liên khúc, tổ khúc.
    цикл стихотворений — chùm thơ, loạt thơ, tập thơ
    цикл леций по искусству — giáo trình (tập bài giảng, khóa bài giảng) về nghệ thuật
    цикл концертов — đợt hòa nhạc

Tham khảo[sửa]