цыганский
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
цыганский
- (Thuộc về) Người Di-gan, người Xư-gan, người Bô-hê-miên.
- цыганский язык — tiếng Xư-gan (Di-gan, Bô-hê-miên)
- цыганский романс — khúc tình ca Xư-gan (Di-gan, Bô-hê-miên)
- :
- цыганская жизнь — [cuộc] sống lang thang vất vưởng, đời vô định, sống rày đây mai đó
- цыганский пот — [cơn] ớn lạnh, lạnh trong người
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)