цыплёнок

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

Bản mẫu:rus-noun-m-10

цыплёнок

  1. (Con) Gà con, choai, gà giò.
  2. .
    цыплят по осени считаютпогов. — = có, không, mùa đông mới biết, giàu, nghèo, ba mươi Tết mới hay

Tham khảo[sửa]