чад

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

чад

  1. Khói khét [lẹt], khói nồng [nặc].
  2. (перен.) [cảnh, tình trạng] ngây ngất, đắm đuối, say đắm, mê mẩn.
    быть как в чаду — ngây ngất, say đắm, nửa tỉnh nửa say, mê mẩn tâm thần

Tham khảo[sửa]