чайный

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

чайный

  1. (Thuộc về) Trà, chè; (для чаепития) [để uống] trà, chè.
    чайный куст — bụi chè
    чайная плантация — đồn điền chè
    чайная фабрика — xưởng chè, xưởng trà
    чайный сервиз — bộ đồ trà, bộ đồ chè
    чайная ложка — [cái] thìa uống trà, cùi dìa con, thìa con
    чайный гриб — thủy hoài sâm, nấm chè
    чайная роза — [cây] tường vi vàng nhạt, hoa hồng vàng (Rosa chinensis)

Tham khảo[sửa]