чародей
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
чародей gđ
- (уст.) Người có phép lạ, người có phép tiên, người có bùa mê, người phù thủy, pháp sư, thuật sĩ; (в сказках) — tiên ông, ông tiên.
- (о пленяющем человеке) người làm say đắm, người làm say mê.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)