человеческий
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
человеческий
- (Thuộc về) Người, con người.
- человеческий род — loài người, nhân loại
- (гуманный) nhân đạo, nhân ái, nhân đức, nhân từ, hợp nhân tình, có tình người.
- человеческое обращение — sự đối sử nhân đức (nhân đạo, nhân từ, nhân ái, hợp nhân tình, có tình người)
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)