чудно
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Phó từ [sửa]
чудно (thông tục)
- (Một cách) Lạ lùng, kỳ lạ, lạ thương, kỳ quặc, lố bịch, lố lăng.
- в знач. сказ. безл. — [thật là] lạ lùng, kỳ lạ, lạ thường, kỳ quặc
- чудно! — lạ thật!, kỳ lạ thay!, lạ lùng thay!
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)