шахматы

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

шахматы số nhiều ((скл. как ж. 1a ))

  1. (игра) [môn] cờ
  2. (восточные) [môn] cờ tướng.
    играть в шахматы — chơi cờ, đánh cờ
  3. (набор фигур) bộ cờ, bộ cờ tướng.
    купить шахматы — mua bộ cờ

Tham khảo[sửa]