шахматы
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga[sửa]
Chuyển tự[sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ[sửa]
шахматы số nhiều ((скл. как ж. 1a ))
- (игра) [môn] cờ
- (восточные) [môn] cờ tướng.
- играть в шахматы — chơi cờ, đánh cờ
- (набор фигур) bộ cờ, bộ cờ tướng.
- купить шахматы — mua bộ cờ
Tham khảo[sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)