шероховатый
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Tính từ [sửa]
шероховатый
- Ráp, nhám, sần sùi, xù xì, ram ráp.
- (перен.) (о речи, стиле и т. п. ) — [chỗ] trúc trắc, lủng củng ngắc ngứ, không trau chuốt, không gọt giũa.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)