шкала
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
{{rus-noun-f-1d|root=шкал}} шкала gc
- (в приборах) thang chia độ, mặt khắc độ, thang.
- шкала термометра — thang [chia độ của] nhiệt kế, mặt khắc độ của nhiệt biểu
- шкала настройки — радио — thang điều hưởng, thang điều hòa
- (система чисел) thang.
- шкала заработной платы — thang lương
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)