шлюз
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga[sửa]
Danh từ[sửa]
шлюз gđ
- (судоходный) âu thuyền, âu.
- проходить через шлюз — [chạy] qua âu thuyền
- пропустить баржу через шлюз — cho sà-lan [chạy] qua âu thuyền
- (в плотине) [cái] cống, cửa đập, cửa cống.
Tham khảo[sửa]