шлюз

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

шлюз

  1. (судоходный) âu thuyền, âu.
    проходить через шлюз — [chạy] qua âu thuyền
    пропустить баржу через шлюз — cho sà-lan [chạy] qua âu thuyền
  2. (в плотине) [cái] cống, cửa đập, cửa cống.

Tham khảo[sửa]