шоссе
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
{{rus-noun-n-1a|root=шосс}} шоссе gt
-
- нескл. — đường lát, đường; (асфальтированное) đường nhựa
- автомобильное шоссе — đường ô tô
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)