шпилька
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
шпилька gc
- (для волос) [cái] trâm, ghim tóc, găm tóc, kẹp tóc
- (для дамских шляп) [cái] đinh ghi, ghim.
- (тех.) [cái] vít cấy.
- (переч.) Lời [nói] cay độc, lời [nói] châm chọc.
- подпустить шпильку кому-л. — nói với ai những lời cây độc(châm chọc), mói châm chọc(nói xóc óc, nói cay độc với) ai
- (каблук) (thông tục) gót nhọn (giày nữ).
- мн.: — шпильки — (туфли) разг. — [đôi] giày gót nhọn
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)