шпион
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
шпион gđ
- (Người, kẻ, tên) Gián điệp, do thám, trinh thám, đặc vụ, điệp viên, nội gián, điệp; (сыщик) [tên, kẻ] mật thám, chỉ điểm, mật vụ.
- шпион — -двойник [người] gián điệp đôi, gián giệp hai mang
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)