шпора
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
шпора gc
- (Cái) Cựa giày, đinh thúc ngựa.
- дать лощади шпоры — thúc ngựa, giục ngựa
- (у птиц) [cái] cựa, cựa gà, cựa chim.
- (тех.) [cái] vấu bấm, vấu bánh, vấu xích.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)