шрифт
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Nga [sửa]
Danh từ [sửa]
шрифт gđ
- (Bộ, cỡ, kiểu) Chữ in.
- крупный шрифт — [bộ, cỡ, kiểu] chữ lớn
- мелький шрифт — [bộ, cỡ, kiểu] chữ nhỏ
- полужирный шрифт — [bộ, cỡ, kiểu] chữ đậm, vừa
- курсивный шрифт — [bộ, cỡ, kiểu] chữ ngả, in ngả
- светлый шрифт — [bộ, cỡ, kiểu] chữ mảnh, chữ in mảnh nét
- готический — шрифт — [bộ, cỡ, kiểu] chữ gô-tích
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)