шрифт

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Danh từ[sửa]

шрифт

  1. (Bộ, cỡ, kiểu) Chữ in.
    крупный шрифт — [bộ, cỡ, kiểu] chữ lớn
    мелький шрифт — [bộ, cỡ, kiểu] chữ nhỏ
    полужирный шрифт — [bộ, cỡ, kiểu] chữ đậm, vừa
    курсивный шрифт — [bộ, cỡ, kiểu] chữ ngả, in ngả
    светлый шрифт — [bộ, cỡ, kiểu] chữ mảnh, chữ in mảnh nét
    готическийшрифт — [bộ, cỡ, kiểu] chữ gô-tích

Tham khảo[sửa]