шулер
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Danh từ [sửa]
шулер gđ
- Con bạc bịp, kẻ đánh bạc bịp, kẻ đánh bạc gian, kẻ chơi lộn xòng; (thông tục) (мошенник) [kẻ, tên] gian lận, gian giảo, bịp bợm.
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)