щекотать
Từ điển mở Wiktionary
Mục lục |
Tiếng Nga [sửa]
Chuyển tự [sửa]
Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.
Động từ [sửa]
щекотать Hoàn thành ((Hoàn thành: пощекотать))
- (В) cù, thọc léc.
- щекотать под мышкой — cù [vào] nách
- безл. — [cảm thấy] buồn, ngứa, buồn buồn
- у меня щекочет в горле — tôi ngứa trong cổ họng
Tham khảo [sửa]
- Hồ Ngọc Đức, Free Vietnamese Dictionary Project (chi tiết)