щекотать

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

щекотать Hoàn thành ((Hoàn thành: пощекотать))

  1. (В) , thọc léc.
    щекотать под мышкой — cù [vào] nách
    безл. — [cảm thấy] buồn, ngứa, buồn buồn
    у меня щекочет в горле — tôi ngứa trong cổ họng

Tham khảo[sửa]